Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Argentina
[gender: feminine]
01
Argentina
país ubicado en América del Sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La comida en Argentina es muy sabrosa.
Thức ăn ở Argentina rất ngon.



























