polonia
po
po
po
lon
ˈlon
lon
ia
ja
ya
coloniaEstoniaLetoniaAmazonia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Polonia"trong tiếng Tây Ban Nha

Polonia
01

país de Europa central situado junto al mar Báltico , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El río Vístula atraviesa gran parte de Polonia. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng