la bicicleta estática
bi
bi
bi
cic
ˈθik
thik
le
le
le
ta
ta
ta
e
e
e
stá
sta
sta
ti
ti
ti
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "bicicleta estática"trong tiếng Tây Ban Nha

La bicicleta estática
01

xe đạp cố định

bicicleta diseñada para hacer ejercicio en el mismo lugar sin desplazarse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bicicletas estáticas
Các ví dụ
Me cansé después de 20 minutos en la bicicleta estática. 

Tôi mệt sau 20 phút trên xe đạp cố định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng