Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El calentamiento
01
گرم کردن بدن (قبل از ورزش) , -
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me desgarré un ligamento de la pierna porque no hice calentamiento antes del partido.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
گرم کردن بدن (قبل از ورزش) , -