Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El billar
[gender: masculine]
01
bi-a, trò chơi bi-a
juego que se practica sobre una mesa con bolas y tacos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Aprendí a jugar al billar con mi hermano.
Tôi đã học chơi bi-a với anh trai tôi.



























