Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El rafting
01
deporte que consiste en descender ríos rápidos en una balsa
thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Probamos el rafting durante nuestras vacaciones.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
rafting
raft



























