el esquí acuático
es
es
es
quí
ˈki
ki
a
a
a
cuá
kwa
kva
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "esquí acuático"trong tiếng Tây Ban Nha

El esquí acuático
01

trượt nước, môn trượt nước

deporte en el que se desliza sobre el agua sobre esquís mientras se es remolcado por una lancha 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquís acuáticos
Các ví dụ
Practican esquí acuático los fines de semana en el lago. 

Họ tập lướt ván nước vào cuối tuần trên hồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng