el esquí acuático
Pronunciation
/eskˈi akwˈatiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esquí acuático"trong tiếng Tây Ban Nha

El esquí acuático
[gender: masculine]
01

trượt nước, môn trượt nước

deporte en el que se desliza sobre el agua sobre esquís mientras se es remolcado por una lancha
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
esquís acuáticos
Các ví dụ
Aprendió esquí acuático durante las vacaciones de verano.
Anh ấy đã học trượt nước trong kỳ nghỉ hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng