la natación
na
na
na
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
naciónnarración

Định nghĩa và ý nghĩa của "natación"trong tiếng Tây Ban Nha

La natación
01

bơi lội, môn bơi

deporte o actividad de nadar 
la natación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La natación es un deporte muy completo. 

Bơi lội là một môn thể thao rất toàn diện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng