Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La natación
[gender: feminine]
01
bơi lội, môn bơi
deporte o actividad de nadar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la escuela hay un equipo de natación.
Ở trường có một đội bơi lội.



























