la natación
Pronunciation
/nˌataθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "natación"trong tiếng Tây Ban Nha

La natación
[gender: feminine]
01

bơi lội, môn bơi

deporte o actividad de nadar
la natación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
En la escuela hay un equipo de natación.
Ở trường có một đội bơi lội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng