el críquet
crí
ˈkɾi
kri
quet
ket
ket

Định nghĩa và ý nghĩa của "críquet"trong tiếng Tây Ban Nha

El críquet
01

cricket

un deporte de equipo jugado con un bate, una pelota dura y dos conjuntos de tres palos llamados wickets 
el críquet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Vimos un partido de críquet que duró todo el día. 

Chúng tôi đã xem một trận đấu cricket kéo dài cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng