Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el levantamiento de pesas
/lˌeβantamjˈɛnto ðe pˈesas/
El levantamiento de pesas
01
cử tạ, nâng tạ
deporte que consiste en levantar pesas muy pesadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El levantamiento de pesas requiere mucha fuerza.
Cử tạ đòi hỏi rất nhiều sức mạnh.



























