la tortuga
Pronunciation
/tɔɾtˈuɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tortuga"trong tiếng Tây Ban Nha

La tortuga
01

rùa, rùa cạn

reptil con caparazón duro que camina despacio
la tortuga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tortugas
Các ví dụ
Mi sobrino tiene una tortuga como mascota.
Cháu trai tôi có một con rùa làm thú cưng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng