Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tortuga
[gender: feminine]
01
rùa, rùa cạn
reptil con caparazón duro que camina despacio
Các ví dụ
Mi sobrino tiene una tortuga como mascota.
Cháu trai tôi có một con rùa làm thú cưng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rùa, rùa cạn