Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la tortuga marina
/tɔɾtˈuɣa maɾˈina/
La tortuga marina
01
rùa biển
un reptil marino con aletas en lugar de patas y un caparazón que habita en los océanos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tortugas marinas
Các ví dụ
La tortuga marina boba recibe su nombre por su cabeza grande.
Rùa biển đồi mồi được đặt tên theo cái đầu lớn của nó.



























