la medusa
me
me
me
du
ˈðu
dhoo
sa
sa
sa
blusamusa

Định nghĩa và ý nghĩa của "medusa"trong tiếng Tây Ban Nha

La medusa
01

sứa

un animal marino con un cuerpo gelatinoso en forma de campana y tentáculos que pueden picar 
la medusa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medusas
Các ví dụ
La medusa se movía flotando suavemente en el agua. 

Sứa di chuyển bằng cách trôi nổi nhẹ nhàng trong nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng