el tiburón
ti
ti
ti
burón
ˈβuɾon
booron
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "tiburón"trong tiếng Tây Ban Nha

El tiburón
01

cá mập, cá nhám

pez grande y fuerte que vive en el mar y tiene dientes afilados 
el tiburón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tiburones
Các ví dụ
El tiburón nada rápidamente en el océano. 

Cá mập bơi nhanh trong đại dương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng