el pollito
po
po
po
lli
ˈʎi
lii
to
to
to
perritogranitoburritografito

Định nghĩa và ý nghĩa của "pollito"trong tiếng Tây Ban Nha

El pollito
01

gà con, chim non

una cría de gallina o de un ave de corral, especialmente cuando es muy joven 
el pollito definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pollitos
Các ví dụ
El pollito salió del huevo después de 21 días. 

Con gà con đã nở ra từ quả trứng sau 21 ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng