la nutria
nutr
ˈnutɾ
nootr
ia
ja
ya
nutra

Định nghĩa và ý nghĩa của "nutria"trong tiếng Tây Ban Nha

La nutria
01

rái cá, rái cá

mamífero acuático pequeño que nada bien y come peces 
la nutria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nutrias
Các ví dụ
La nutria juega en el río con sus crías. 

Con rái cá chơi ở sông với con của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng