Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El koala
01
marsupial pequeño de pelaje gris, orejas redondas y nariz ancha
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
koalas
Các ví dụ
Un koala joven aprendía a trepar siguiendo a su madre.



























