la cebra
Pronunciation
/θˈeβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cebra"trong tiếng Tây Ban Nha

La cebra
[gender: feminine]
01

ngựa vằn

animal parecido al caballo con rayas blancas y negras
la cebra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cebras
Các ví dụ
La cebra corre rápido para escapar de los depredadores.
Ngựa vằn chạy nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng