Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jai alai
01
jai alai, bóng ném Basque
a fast-paced racket sport originating in the Basque region, played in a three-walled court using a curved basket to fling a ball against the front wall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jai alais
Các ví dụ
He attended a jai alai tournament featuring top players.
Anh ấy đã tham dự một giải đấu jai alai với sự góp mặt của những người chơi hàng đầu.



























