jacquard
jac
ˈʤæ
quard
kɑ:rd
kaard
/d‍ʒˈækɑːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacquard"trong tiếng Anh

Jacquard
01

jacquard, vải jacquard

a textured fabric with intricate woven patterns, commonly found in high-end clothing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jacquards
Các ví dụ
The designer handbag was crafted from luxurious jacquard fabric.
Chiếc túi xách thiết kế được làm từ chất liệu jacquard sang trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng