jacket potato
ja
ˈʤæ
cket
kɪt
kit
po
ta
teɪ
tei
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacket potato"trong tiếng Anh

Jacket potato
01

khoai tây nướng nguyên vỏ, khoai tây áo khoác

a potato cooked and served with its skin on 
jacket potato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jacket potatoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng