Italian
Pronunciation
/ɪˈtæljən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Italian"trong tiếng Anh

italian
01

Ý

relating to Italy or its people or language
Italian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Italian fashion brands like Gucci and Prada are renowned for their luxury and style.
Các thương hiệu thời trang Ý như Gucci và Prada nổi tiếng với sự sang trọng và phong cách.
Italian
01

tiếng Ý

the main language in Italy, and in parts of Switzerland
Italian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She speaks fluent Italian, even though she was born in the US.
Cô ấy nói tiếng Ý trôi chảy, mặc dù sinh ra ở Mỹ.
02

người Ý, người Ý

a native or inhabitant of Italy
Italian definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng