iron fist
iron
aɪən
aien
fist
fɪst
fist

Định nghĩa và ý nghĩa của "iron fist"trong tiếng Anh

Iron fist
01

nắm đấm sắt, bàn tay sắt

an attitude or approach that is cruel, and often unrestricted 
iron fist definition and meaning
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
iron fists
Các ví dụ
The new director ran the department with an iron fist. 

Họ hứa rằng quân đội sẽ tấn công bằng nắm đấm sắt vào bất kỳ sự kháng cự nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng