iranian
i
ɪ
i
ra
ˈreɪ
rei
nian
niən
niēn
/ɪˈreɪniən/ , /ɪˈrɑːniən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Iranian"trong tiếng Anh

Iranian
01

Người Iran, Người Ba Tư

a person who is a native or descendant of Iran
Iranian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Iranians
02

tiếng Iran, tiếng Ba Tư

the modern Persian language spoken in Iran
iranian
01

Iran, thuộc Iran

relating to or belonging to the people or country of Iran
Iranian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng