irani
i
ɪ
i
ra
ˈrɑ:
raa
ni
ni
ni
tawnybonnyromanibonnie

Định nghĩa và ý nghĩa của "Irani"trong tiếng Anh

01

người Iran, người Ba Tư

a native or inhabitant of Iran 
Irani definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Iranis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng