Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
IPod
01
một chiếc iPod, một máy nghe nhạc iPod
an electronic device used for listening to audio files or for storing digital data
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
iPods
Các ví dụ
She loves listening to music on her iPod while commuting to work.
Cô ấy thích nghe nhạc trên iPod khi đi làm.



























