arctic fox
arc
ˈɑ:rk
aark
tic
tɪk
tik
fox
fɑ:ks
faaks
/ˈɑːktɪk fˈɒks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Arctic fox"trong tiếng Anh

Arctic fox
01

cáo Bắc Cực, cáo tuyết

thickly-furred fox of Arctic regions; brownish in summer and white in winter
Arctic fox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Arctic foxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng