Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intramural
01
nội bộ, trong nội bộ
taking place in a specific establishment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
education, sports, organization
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nội bộ, trong nội bộ
LanGeek