Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interrogation point
/ɪntˌɛɹəɡˈeɪʃən pˈɔɪnt/
Interrogation point
01
dấu hỏi, dấu chấm hỏi
a punctuation mark (?) placed at the end of a sentence to indicate a question
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
interrogation points



























