Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Archway
01
cổng vòm, lối đi dưới vòm
a passage or entrance beneath an arch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
archways
Các ví dụ
The couple walked hand in hand through the ancient stone archway.
Cặp đôi đi tay trong tay qua cổng vòm bằng đá cổ.
Cây Từ Vựng
archway
arch
way



























