Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Archway
01
cổng vòm, lối đi dưới vòm
a passage or entrance beneath an arch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
archways
Các ví dụ
The grand archway at the castle's entrance welcomed visitors with its intricate design.
Cổng vòm lớn ở lối vào lâu đài chào đón du khách với thiết kế phức tạp của nó.
Cây Từ Vựng
archway
arch
way



























