internal ear
Pronunciation
/ɪntˈɜːnəl ˈɪɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "internal ear"trong tiếng Anh

Internal ear
01

tai trong, mê đạo tai

a complex system of interconnecting cavities; concerned with hearing and equilibrium
internal ear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
internal ears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng