insensitive
in
ɪn
in
sen
ˈsɛn
sen
si
tive
tɪv
tiv
/ɪnˈsɛnsɪtɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insensitive"trong tiếng Anh

insensitive
01

vô cảm, không nhạy cảm

not caring about other people's feelings
insensitive definition and meaning
Các ví dụ
His insensitive behavior toward his classmates made him unpopular at school.
Hành vi vô cảm của anh ấy đối với bạn cùng lớp khiến anh ấy không được ưa chuộng ở trường.
02

vô cảm, tê liệt

not responsive to physical sensation
Các ví dụ
The frost made his toes insensitive to cold.
Sương giá khiến các ngón chân của anh ấy mất cảm giác với cái lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng