Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insensitive
01
vô cảm, không nhạy cảm
not caring about other people's feelings
Các ví dụ
His insensitive behavior toward his classmates made him unpopular at school.
Hành vi vô cảm của anh ấy đối với bạn cùng lớp khiến anh ấy không được ưa chuộng ở trường.
02
vô cảm, tê liệt
not responsive to physical sensation
Các ví dụ
The frost made his toes insensitive to cold.
Sương giá khiến các ngón chân của anh ấy mất cảm giác với cái lạnh.
Cây Từ Vựng
insensitive
sensitive
sense



























