insect bite
in
ˈɪn
in
sect
sɛkt
sekt
bite
baɪt
bait

Định nghĩa và ý nghĩa của "insect bite"trong tiếng Anh

Insect bite
01

vết côn trùng cắn, vết đốt côn trùng

a wound or small injury caused by the bite of an insect, often resulting in itching, swelling, or irritation 
insect bite definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
insect bites
Các ví dụ
She applied cream to the itchy insect bite on her arm. 

Cô ấy bôi kem lên vết côn trùng cắn ngứa trên cánh tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng