Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inflated
01
bơm căng, được bơm đầy khí
filled with air or gas, causing something to become enlarged or expanded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inflated
so sánh hơn
more inflated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The inflated basketball bounced across the court, propelled by the player's powerful shot.
Quả bóng rổ bơm căng nảy khắp sân, được đẩy bởi cú sút mạnh mẽ của người chơi.
02
khoa trương, phồng lên
pretentious (especially with regard to language or ideals)



























