infantry
in
ˈɪn
in
fant
fənt
fēnt
ry
ri
ri
British pronunciation
/ˈɪnfəntɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infantry"trong tiếng Anh

Infantry
01

bộ binh, lính bộ binh

foot soldiers who fight on the ground with small arms
example
Các ví dụ
The infantry played a pivotal role in the defense of the city, holding off enemy attacks.
Bộ binh đóng vai trò then chốt trong việc phòng thủ thành phố, ngăn chặn các cuộc tấn công của kẻ thù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store