Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indistinguishable
01
không thể phân biệt, không thể nhận ra
impossible to differentiate or recognize as different
Các ví dụ
The two sauces tasted almost identical, making them indistinguishable in the blind taste test.
Hai loại nước sốt có vị gần như giống hệt nhau, khiến chúng không thể phân biệt được trong bài kiểm tra nếm mù.
02
không thể phân biệt được, không thể phân biệt
not capable of being distinguished or differentiated
Cây Từ Vựng
indistinguishability
indistinguishable
distinguishable
distinguish



























