Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indigo
01
chàm, xanh đậm tím
having a rich color between dark blue and purple
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indigo
so sánh hơn
more indigo
có thể phân cấp
Indigo
01
chàm, indigo
deciduous subshrub of southeastern Asia having pinnate leaves and clusters of red or purple flowers; a source of indigo dye
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
indigos
02
chàm, màu chàm
a blue dye obtained from plants or made synthetically
03
chàm, xanh tím
a blue-violet color



























