indigestion
in
ɪn
in
di
daɪ
dai
ges
ʤɛs
jes
tion
ʧən
chēn
ingestionindignation

Định nghĩa và ý nghĩa của "indigestion"trong tiếng Anh

Indigestion
01

chứng khó tiêu

inability to digest food that leads to recurrent pain or discomfort in one's upper abdomen 
indigestion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
indigestions
Các ví dụ
When traveling to new places, it's common for tourists to experience indigestion due to unfamiliar cuisines. 

Khi đi du lịch đến những nơi mới, du khách thường bị khó tiêu do ẩm thực không quen thuộc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng