indian
in
ˈɪn
in
dian
diən
diēn
/ˈɪndiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Indian"trong tiếng Anh

01

Ấn Độ, thuộc Ấn Độ

relating to India or its people or languages
Indian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Indian festival of Diwali is celebrated with fireworks and lights.
Lễ hội Ấn Độ Diwali được tổ chức với pháo hoa và ánh sáng.
02

thuộc về người Mỹ bản địa, thuộc về văn hóa hoặc ngôn ngữ của người Mỹ bản địa

of or pertaining to Native Americans or their culture or languages
Indian
01

người Ấn Độ, người Ấn

a native or inhabitant of India
Indian definition and meaning
02

ngôn ngữ người Mỹ bản địa, tiếng thổ dân châu Mỹ

any of the languages spoken by Amerindians
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Indians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng