incubation period
in
ˌɪn
in
cu
kjʊ
kyoo
ba
ˈbeɪ
bei
tion
ʃən
shēn
pe
pɪə
pie
riod
riəd
riēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "incubation period"trong tiếng Anh

Incubation period
01

thời gian ủ bệnh, giai đoạn ủ bệnh

the time between exposure to a pathogen and the onset of symptoms 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incubation periods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng