Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
incubation period
/ˌɪnkjuːbˈeɪʃən pˈiəɹɪəd/
Incubation period
01
thời gian ủ bệnh, giai đoạn ủ bệnh
the time between exposure to a pathogen and the onset of symptoms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incubation periods



























