arab
a
ˈæ
ā
rab
rəb
rēb

Định nghĩa và ý nghĩa của "Arab"trong tiếng Anh

01

Ả Rập, Ngựa Ả Rập

a breed of horse known for their beauty, endurance, and agility 
Arab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Arabs
02

Người Ả Rập, Người gốc Ả Rập

a person whose family comes from the Arab world, especially the Middle East and North Africa 
Các ví dụ
He is an Arab from Egypt. 

Anh ấy là một người Ả Rập từ Ai Cập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng