Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arab
01
Ả Rập, Ngựa Ả Rập
a breed of horse known for their beauty, endurance, and agility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Arabs
02
Người Ả Rập, Người gốc Ả Rập
a person whose family comes from the Arab world, especially the Middle East and North Africa
Các ví dụ
The festival showcases Arab music and cuisine.
Lễ hội trưng bày âm nhạc và ẩm thực Ả Rập.



























