Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inarticulate
01
không rõ ràng, khó diễn đạt
(of people) unable to express oneself clearly or easily
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inarticulate
so sánh hơn
more inarticulate
có thể phân cấp
Các ví dụ
The toddler's inarticulate babbling amused her parents, who tried to decipher her meaning.
Tiếng bập bẹ không rõ ràng của đứa trẻ làm bố mẹ nó thích thú, họ cố gắng giải mã ý nghĩa của nó.
Cây Từ Vựng
inarticulate
articulate



























