in vain
in
ɪn
in
vain
veɪn
vein
British pronunciation
/ɪn veɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in vain"trong tiếng Anh

01

vô ích, không thành công

without success or achieving the desired result
in vain definition and meaning
example
Các ví dụ
The team struggled to score a goal, but all their attempts were in vain as the opposing defense remained impenetrable.
Đội bóng đã cố gắng ghi bàn, nhưng mọi nỗ lực của họ đều vô ích khi hàng phòng ngự đối phương vẫn không thể xuyên thủng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store