Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in the nick of time
01
vừa kịp lúc, vào phút cuối
just before it is too late
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He arrives in the nick of time to catch his flight before the gate closes.
Anh ấy đến vừa kịp lúc để bắt chuyến bay trước khi cổng đóng.
LanGeek



























