Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be in the air
01
to get the feeling that something is about to happen
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
There was a feeling in the air that something big was about to happen.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to get the feeling that something is about to happen