Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in situ
01
in situ, tại chỗ
in the natural or original location
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The scientist conducted experiments with the plants in situ to observe their natural growth.
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm với cây cối in situ để quan sát sự phát triển tự nhiên của chúng.



























