in situ
in
ˈɪn
in
si
si
tu
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "in situ"trong tiếng Anh

01

in situ, tại chỗ

in the natural or original location 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The scientist conducted experiments with the plants in situ to observe their natural growth. 

Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm với cây cối in situ để quan sát sự phát triển tự nhiên của chúng.

1.1

ở đúng vị trí, tại chỗ

in the correct or designated position 
Các ví dụ
By 8 PM, all the dinner guests were in situ, ready for the party. 

Đến 8 giờ tối, tất cả các khách dự bữa tối đã ở đúng vị trí, sẵn sàng cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng