in kind
in
ɪn
in
kind
kaɪnd
kaind

Định nghĩa và ý nghĩa của "in kind"trong tiếng Anh

01

theo cách tương tự, để đáp lại

in a similar manner 
in kind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
If you help others, they may reciprocate in kind. 

Nếu bạn giúp đỡ người khác, họ có thể đáp lại theo cách tương tự.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng