in kind
in
ɪn
in
kind
kaɪnd
kaind
/ɪn kˈaɪnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in kind"trong tiếng Anh

01

theo cách tương tự, để đáp lại

in a similar manner
in kind definition and meaning
Các ví dụ
If someone offers criticism, it 's fair to expect feedback in kind.
Nếu ai đó đưa ra lời chỉ trích, việc mong đợi phản hồi tương tự là hợp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng