Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in full swing
01
đang diễn ra sôi nổi, hết công suất
at the peak or maximum level of performance, engagement, or energy
thành ngữ
Các ví dụ
The campaign is in full swing now.
Chiến dịch hiện đang diễn ra sôi nổi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đang diễn ra sôi nổi, hết công suất
Chiến dịch hiện đang diễn ra sôi nổi.