Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in full swing
01
đang diễn ra sôi nổi, hết công suất
at the peak or maximum level of performance, engagement, or energy
idiom
Các ví dụ
The team's training is in full swing before the final.
Việc tập luyện của đội đang diễn ra hết công suất trước trận chung kết.



























